
Matías Romero
Tiền đạoARG
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Matías Romero là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 0/4 | — | 6,29 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/47 | 3 | 3/5 | — | 6,85 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/21 | 0 | 1/2 | — | 7,09 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 95 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 65/66 | 0 | — | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/63 | 2 | 5/6 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 25/08/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 2/4 | — | 5,72 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/49 | 2 | 5/10 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/08/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 23/05/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/09/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 25/10/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực39