
Rodrigo da Costa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Miami FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
20Đá chính
1.809Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 20 | 1.809 | 3 | 0 | 3 | 39 | 16 | 77% | 56% | 3 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.809 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/39
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 23/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/45
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 645/832 (77%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 8/47 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/72 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 122/215 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 66
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 326
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 45
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 37/47 | 3 | 5/8 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 32/39 | 1 | 3/9 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 30/37 | 1 | 6/11 | — | 7,61 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 95 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 39/46 | 1 | — | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/61 | 5 | 9/16 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 39/53 | 4 | 13/18 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 35/44 | 2 | 4/8 | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 2-2 | 86 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 31/41 | 1 | 6/10 | V | 7,35 |
| 25/08/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực45