Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rodrigo da Costa

Miami FCTiền đạoBRA
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Rodrigo da Costa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Miami FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
20Đá chính
1.809Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
16/39Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—26201.809303391677%56%306,61

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.809 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
16/39
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
23/49
Đá phạt (bàn / sút)
1/45
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
645/832 (77%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
8/47 (17%)
Chuyền dài chính xác
31/72 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
15
Phá bóng
28
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
122/215 (56%)
Không chiến thắng / thua
23 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
97 / 66
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
326
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
45

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rodrigo da Costa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 1-2900020337/4735/8—6,38
11/10/2026USL Championshipvs Loudoun UnitedB 0-2900041032/3913/9—6,70
04/10/2026USL Championship@ Tampa Bay RowdiesT 2-1721022130/3716/11—7,61
01/10/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 4-1950022139/461——6,42
27/09/2026USL Championship@ Indy ElevenT 2-0901011152/6159/16—8,20
20/09/2026USL Championship@ Rhode IslandT 2-1900011239/53413/18—6,57
13/09/2026USL Championship@ Brooklyn FCH 1-1900033235/4424/8—6,85
06/09/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsH 2-2860131531/4116/10V7,35
25/08/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 0-5dự bị00000—0———
16/08/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 1-28001004/603/4—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201925200 nghìn €
09/04/202127200 nghìn €
24/11/202127250 nghìn €
09/06/202228275 nghìn €
28/11/202228300 nghìn €
18/05/202329350 nghìn €
28/11/202329350 nghìn €
27/05/202430250 nghìn €
29/10/202430250 nghìn €
07/05/202531200 nghìn €
24/11/202531150 nghìn €
29/04/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com