
Alessandro Milesi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Miami FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.459Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
819Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
13/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 28 | 2.459 | 3 | 0 | 4 | 21 | 8 | 76% | 41% | 13 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.459 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 696/905 (76%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 20/63 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/121 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 90/218 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 108
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 382
- Phạm lỗi
- 52
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/42 | 0 | 0/7 | V | 6,38 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/26 | 0 | 2/5 | — | 6,23 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 95 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | — | — | 6,89 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 1 | 3/7 | V | 6,64 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/31 | 0 | 1/4 | — | 6,88 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/25 | 4 | 8/14 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/50 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
| 25/08/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 4/5 | — | 5,69 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/47 | 0 | 0/3 | V | 5,75 |
| 13/08/2026 | USL Cup | @ San Antonio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 1 | 2/4 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/11/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/04/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/11/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/11/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/09/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Cusco FC | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Alianza Atletico Sullana | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Atletico Grau | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dep.San Martin | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Free player | Dep.San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2021 | CD Guadalajara | Free player | Trở lại | — |
| 11/07/2021 | Sliema Wanderers FC | CD Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Free player | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Miami FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | Brescia Primavera | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | ASD Sicula Leonzio | Brescia Primavera | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Brescia Primavera | ASD Sicula Leonzio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Esther Grande de Bentín | Brescia Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy41
- Sức mạnh60
- Thể lực37