
Daltyn Knutson là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Miami FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.511Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2511Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 28 | 28 | 2.511 | 1 | 0 | 0 | 10 | 1 | 85% | 66% | 6 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.511 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1350/1583 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 146/287 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 195
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 120/180 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 66 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 36
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 262
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/56 | 1 | 3/5 | — | 6,95 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/83 | 1 | 3/5 | — | 7,08 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 1 | 3/5 | — | 6,08 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/79 | 2 | — | — | 6,90 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/63 | 1 | 5/7 | V | 7,24 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/45 | 2 | 5/6 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/40 | 1 | 3/8 | V | 6,18 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 96/102 | 2 | 10/16 | — | 8,10 |
| 25/08/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 2 | 2/3 | — | 5,99 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 1 | 7/8 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực48