
Merida AD
Phong độ: TTTBB
Merida AD sẽ gặp CD Coria lúc 00:45 ngày 26/10/2026 tại Spanish Primera División RFEF.
Đội hình Merida AD
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | HUN | — | 300 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 21 | HUN | — | 250 nghìn € | |
| 25 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | — | — | 250 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 23 | ESP | — | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | ESP | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 35 | — | — | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | — | — | 300 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | — | — | 200 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 34 | — | — | — | |
| 20 | Hậu vệ | 25 | ESP | 189 cm | 300 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | CMR | 170 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | ESP | 175 cm | 300 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 18 | ECU | 174 cm | 2,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 32 | — | — | 200 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 26 | ESP | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | — | — | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 27 | ISL | 189 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 30 | ESP | 167 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | FRA | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 27 | — | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 25 | ESP | 175 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 28 | — | — | 100 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 34 | Tiền đạo | 23 | — | — | — |