Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nassourou Ben Hamed Ndongo

Merida ADTiền vệCMR
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nassourou Ben Hamed Ndongo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Merida AD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
265Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
10,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—332650007370%66%1010,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 10,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/84 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/33 (66%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nassourou Ben Hamed Ndongo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AlgecirasB 0-2810010010/1605/9—5,70
12/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-032000017/823/5—6,90
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 1-019000003/512/6—6,40
21/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 1-08002102/512/2——
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CE EuropaT 2-1580000019/2725/5—6,90
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BB 0-2600031115/1825/6V6,80
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real MurciaB 1-27001103/50———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222025 nghìn €
28/12/20222050 nghìn €
29/06/20232050 nghìn €
19/12/20232150 nghìn €
23/06/20242150 nghìn €
13/10/202422100 nghìn €
17/12/202422150 nghìn €
26/03/202522200 nghìn €
24/06/202522250 nghìn €
29/12/202523300 nghìn €
22/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com