
Meizhou Hakka
Hạng Nhất Trung QuốcChinaHLV Zhu JiongSân Wuhua Olympic Sports Center Huitang StadiumThành lập 2012Giá trị 1,8 triệu €
Phong độ: BBHBT
Meizhou Hakka sẽ gặp Changchun Yatai lúc 14:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng Nhất Trung Quốc.
Đội hình Meizhou Hakka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | CHN | — | — | |
| 12 | Thủ môn | 26 | CHN | 176 cm | 25 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 21 | CHN | 188 cm | 10 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | CHN | — | 25 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | FRA | 182 cm | 225 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 35 | CHN | 177 cm | 25 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 18 | CHN | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | CHN | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 28 | HKG | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 18 | CHN | 175 cm | — | |
| 29 | Hậu vệ | 27 | CHN | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 32 | Hậu vệ | 17 | CHN | — | — | |
| 35 | Hậu vệ | 18 | CHN | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | CHN | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 17 | CHN | — | 10 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 19 | CHN | 175 cm | 10 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 30 | MAR | 173 cm | 450 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 17 | CHN | — | 10 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 18 | CHN | 181 cm | 10 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 33 | CHN | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 37 | CHN | 170 cm | 10 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 23 | CHN | 178 cm | 10 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 21 | CHN | 170 cm | 10 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | CMR | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 33 | CHN | 174 cm | 75 nghìn € |