
Lokomotiv Tashkent
VĐQG UzbekistanUzbekistanHLV Mirko JelicicSân Lokomotiv Stadium (Tashkent)Thành lập 2002Giá trị 4,4 triệu €
Phong độ: THTBT
Lokomotiv Tashkent sẽ gặp Qizilqum Zarafshon lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 4 | 2 – 4 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexsey Kozlov | Thủ môn | 28 |
| 12 | Nikita Shevchenko | Thủ môn | 22 |
| 16 | danil baklanov | Thủ môn | 22 |
| 32 | Sukhrobjon Sultanov | Thủ môn | 36 |
| — | khudoyshukur sattorov | Hậu vệ | 29 |
| — | Shukhrat Mukhammadiyev | Hậu vệ | 37 |
| 5 | Anzur Ismoilov | Hậu vệ | 41 |
| 6 | Ozodbek Uktamov | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Alexander Susnjar | Hậu vệ | 31 |
| 22 | Sunnatilla Poyonov | Hậu vệ | 22 |
| 26 | abdullokh yuldashev | Hậu vệ | 24 |
| 33 | Oleg Zoteev | Hậu vệ | 37 |
| — | Andrey Ivanov | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Sardor Mirzaev | Tiền vệ | 35 |
| 18 | Oleksandr Kucherenko | Tiền vệ | 35 |
| 23 | Diyorjon Turapov | Tiền vệ | 32 |
| 45 | Jovan Nišić | Tiền vệ | 28 |
| 61 | Nurlan Ibraimov | Tiền vệ | 21 |
| 70 | Mukhammedali Reimov | Tiền vệ | 20 |
| 71 | Lazizbek Mirzaev | Tiền vệ | 20 |
| — | Shakhzod Gafurbekov | Tiền đạo | 28 |
| 2 | Abdulazizkhon Abdurashidov | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Shodiyor Shodiboyev | Tiền đạo | 20 |
| 11 | Temurkhuja Abdukholikov | Tiền đạo | 35 |
| 99 | Mukhriddin zoirov | Tiền đạo | 27 |
| 99 | Jasurbek Yakhshiboev | Tiền đạo | 29 |
| — | J Khoshimboyev | Không rõ | — |
| — | Abdulloh Yo'Ldoshev | Không rõ | 23 |
| — | Akhmadzhon Anvarov | Không rõ | 23 |
| 6 | Sherzod Komilov | Không rõ | 25 |
| 21 | diyorbek mamataliyev | Không rõ | 22 |
| 23 | jahongir hoshimboyev | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Lokomotiv Tashkent là khi nào?
- Lokomotiv Tashkent gặp Qizilqum Zarafshon trên sân khách lúc 20:00 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Uzbekistan.
- Lokomotiv Tashkent đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Lokomotiv Tashkent 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 20/10/2026 thắng Neftchi Fergana 4-2 (Uzbekistan Cup).
- Đội hình Lokomotiv Tashkent có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Lokomotiv Tashkent có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 27,5, tổng giá trị 4,4 triệu €; đắt giá nhất là Jovan Nišić (tiền vệ, 600 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Lokomotiv Tashkent?
- HLV trưởng là Mirko Jelicic (AUS, 61 tuổi); sân nhà Lokomotiv Stadium (Tashkent) tại Tashkent, sức chứa 8.200 chỗ.
- Thành tích Lokomotiv Tashkent mùa này tại VĐQG Uzbekistan?
- Tại VĐQG Uzbekistan, Lokomotiv Tashkent đã đá 24 trận, ghi 39 bàn, thủng lưới 30 (trung bình 1,62 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:51 23/10/2026 (giờ Việt Nam).