Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jovan Nišić

Lokomotiv TashkentTiền vệSRB
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Jovan Nišić là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Lokomotiv Tashkent.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
15Đá chính
1.403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—20141.31300000——40—
Uzbekistan Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.313 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201820300 nghìn €
13/01/201920150 nghìn €
08/06/201921150 nghìn €
27/10/201921450 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
27/06/202022400 nghìn €
21/12/202022600 nghìn €
11/06/202123500 nghìn €
26/12/202123650 nghìn €
01/06/202224600 nghìn €
27/10/202224500 nghìn €
05/04/202325400 nghìn €
15/06/202325300 nghìn €
18/12/202325400 nghìn €
10/06/202426500 nghìn €
18/09/202426600 nghìn €
26/12/202426800 nghìn €
11/06/202527800 nghìn €
10/12/202527700 nghìn €
12/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com