Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Kucherenko

Lokomotiv TashkentTiền vệUKR
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Oleksandr Kucherenko là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Lokomotiv Tashkent.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.044Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—21211.89000000——00—
Uzbekistan Cup2026—2215400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.890 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 175 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/201523175 nghìn €
20/07/201624300 nghìn €
02/01/201725400 nghìn €
25/06/201725400 nghìn €
19/12/201726350 nghìn €
03/01/201826350 nghìn €
26/05/201826350 nghìn €
01/12/201827300 nghìn €
15/06/201927250 nghìn €
17/12/201928200 nghìn €
17/08/202028300 nghìn €
13/01/202129300 nghìn €
06/06/202129300 nghìn €
05/12/202130300 nghìn €
17/05/202230300 nghìn €
05/12/202231250 nghìn €
20/06/202331250 nghìn €
10/12/202332200 nghìn €
05/06/202432150 nghìn €
02/12/202433125 nghìn €
15/06/202533100 nghìn €
03/12/20253475 nghìn €
12/05/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Dinamo SamarqandLokomotiv TashkentChuyển nhượng—
19/01/2025Metallurg BekobodDinamo SamarqandChuyển nhượng—
30/07/2024Veres Metallurg BekobodChuyển nhượng—
30/06/2023FC Inhulets PetroveVeres Chuyển nhượng—
21/02/2022VolynFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
01/09/2021FC Inhulets PetroveVolynChuyển nhượng—
22/08/2017Zirka KirovohradFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
17/02/2015FC Veris ChisinauZirka KirovohradChuyển nhượng Free—
30/06/2014FC CostuleniFC Veris ChisinauHết hạn mượn—
30/06/2013Nistru OtaciFC CostuleniHết hạn mượn—
31/12/2011FK Avanhard KramatorskNistru OtaciChuyển nhượng—
30/06/2011Stal Alchevsk IIFK Avanhard KramatorskHết hạn mượn—
31/12/2010Slovkhlib SlovyanskStal Alchevsk IIHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com