Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexsey Kozlov

Lokomotiv TashkentThủ mônBLR
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alexsey Kozlov là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Lokomotiv Tashkent.

Tiểu sử Alexsey Kozlov

Alexsey Kozlov là thủ môn của câu lạc bộ Lokomotiv Tashkent, hiện 28 tuổi và sinh ngày 23/01/1999. Cầu thủ này cao 186 cm, thuận chân trái và nặng 70 kg. Giá trị thị trường hiện tại là 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 23 trận với 1975 phút, trong đó 21 trận thuộc VĐQG Uzbekistan và 2 trận thuộc Uzbekistan Cup.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.016Phút
0Cứu thua
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—21211.836000——11—
Uzbekistan Cup2026—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.836 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161750 nghìn €
01/12/20161750 nghìn €
13/06/20192050 nghìn €
08/12/20192050 nghìn €
02/07/202021100 nghìn €
07/12/202021150 nghìn €
24/06/202122100 nghìn €
08/12/20212275 nghìn €
16/06/202223150 nghìn €
24/11/202223150 nghìn €
10/07/202324200 nghìn €
05/12/202324150 nghìn €
01/07/202425150 nghìn €
05/12/202425150 nghìn €
12/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com