
Shukhrat Mukhammadiyev
37Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Shukhrat Mukhammadiyev là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Lokomotiv Tashkent.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2015 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/04/2016 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/11/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/07/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 450 nghìn € |
| 28/12/2018 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 28/12/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 31/08/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/07/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/11/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 03/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 12/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Nasaf Qarshi | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Qizilqum Zarafshon | Nasaf Qarshi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Lokomotiv Tashkent | Qizilqum Zarafshon | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Nasaf Qarshi | Lokomotiv Tashkent | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2013 | Mashal Muborak | Nasaf Qarshi | Hết hạn mượn | — |