
Jasurbek Yakhshiboev
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Jasurbek Yakhshiboev là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Lokomotiv Tashkent.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
493Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
82Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 8 | 4 | 353 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 140 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 353 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 140 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Turkmenistan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/04/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/05/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/07/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/12/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/05/2022 | 24 | 550 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/11/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 12/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | Lokomotiv Tashkent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nassaji Mazandaran | Free player | Trở lại | — |
| 15/03/2025 | Free player | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Ordabasy | Free player | Trở lại | — |
| 06/02/2024 | Navbahor Namangan | Ordabasy | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2022 | Legia Warszawa | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sheriff Tiraspol | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | Legia Warszawa | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2021 | Pakhtakor | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | Shakhter Soligorsk | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 08/07/2020 | Pakhtakor | Shakhter Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2020 | Energetik-BGU Minsk | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 01/03/2020 | Pakhtakor | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FC OKMK Olmaliq | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 04/08/2019 | Pakhtakor | FC OKMK Olmaliq | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pakhtakor Tashkent U21 | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật51
- Tư duy73
- Sức mạnh28
- Thể lực47