
Lokomotiv Tashkent
VĐQG UzbekistanUzbekistanHLV Mirko JelicicSân Lokomotiv Stadium (Tashkent)Thành lập 2002Giá trị 4,4 triệu €
Phong độ: THTBT
Lokomotiv Tashkent sẽ gặp Qizilqum Zarafshon lúc 20:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình Lokomotiv Tashkent
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | BLR | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | RUS | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 32 | Thủ môn | 36 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 29 | UZB | 172 cm | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 37 | UZB | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 41 | UZB | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 20 | UZB | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 31 | AUS | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 22 | UZB | — | 100 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 24 | — | — | 125 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 37 | UZB | 180 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 32 | RUS | 183 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 35 | UZB | 169 cm | 25 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 35 | UKR | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 32 | UZB | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 45 | Tiền vệ | 28 | SRB | 175 cm | 600 nghìn € | |
| 61 | Tiền vệ | 21 | UZB | — | 225 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 20 | UZB | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 71 | Tiền vệ | 20 | UZB | 170 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | UZB | — | — | |
| 2 | Tiền đạo | 26 | — | — | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 20 | UZB | — | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 35 | UZB | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 27 | — | — | 200 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 29 | UZB | 178 cm | 300 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| — | Không rõ | 23 | UZB | — | — | |
| 6 | Không rõ | 25 | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 21 | — | — | — |