Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Susnjar

Lokomotiv TashkentHậu vệAUS
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alexander Susnjar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Lokomotiv Tashkent.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
20Đá chính
1.783Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—19191.66700000——50—
Uzbekistan Cup2026—2111600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.667 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/201620100 nghìn €
27/09/201621300 nghìn €
20/12/201621600 nghìn €
09/06/201721750 nghìn €
20/12/201722800 nghìn €
13/07/201822750 nghìn €
28/12/201823650 nghìn €
31/07/201923700 nghìn €
28/12/201924750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
09/07/202024400 nghìn €
07/10/202025400 nghìn €
29/03/202125400 nghìn €
30/09/202126450 nghìn €
05/05/202226400 nghìn €
04/04/202327300 nghìn €
07/01/202428300 nghìn €
27/05/202428300 nghìn €
08/01/202529300 nghìn €
12/01/202630275 nghìn €
12/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Newcastle JetsLokomotiv TashkentChuyển nhượng—
30/06/2024Perth GloryNewcastle JetsChuyển nhượng—
31/08/2023Novi PazarPerth GloryChuyển nhượng—
30/06/2023Macarthur FCNovi PazarChuyển nhượng—
01/10/2020FK Mladá BoleslavMacarthur FCChuyển nhượng—
14/01/2020Busan I ParkFK Mladá BoleslavCho mượn—
27/02/2019FK Mladá BoleslavBusan I ParkChuyển nhượng—
30/12/2018MSK ZilinaFK Mladá BoleslavCho mượn—
23/07/2018FK Mladá BoleslavMSK ZilinaChuyển nhượng—
31/12/2017FK TepliceFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
25/01/2017Gaz Metan MediasFK TepliceChuyển nhượng—
10/07/2016Lietava JonavaGaz Metan MediasChuyển nhượng—
31/01/2016FK Donji Srem PecinciLietava JonavaChuyển nhượng—
30/06/2015Free PlayerFK Donji Srem PecinciChuyển nhượng—
31/07/2013FK Rad U19FK Ekranas Panevezys (- 2014)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh64
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com