Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Temurkhuja Abdukholikov

Lokomotiv TashkentTiền đạoUZB
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Temurkhuja Abdukholikov là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Lokomotiv Tashkent.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.949Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—22201.826112100——10—
Uzbekistan Cup2026—2112300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.826 phút

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 123 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/201422200 nghìn €
30/09/201423200 nghìn €
14/04/201624400 nghìn €
25/06/201624600 nghìn €
29/11/2016251,0 triệu €
04/05/2017251,0 triệu €
08/05/2018261,0 triệu €
28/12/2018271,2 triệu €
27/06/2019271,5 triệu €
13/11/2019281,2 triệu €
07/04/202028950 nghìn €
31/08/202028700 nghìn €
27/12/202029700 nghìn €
14/07/202129700 nghìn €
09/12/202130750 nghìn €
20/06/202230700 nghìn €
22/11/202231650 nghìn €
01/06/202331650 nghìn €
03/12/202332600 nghìn €
26/06/202432500 nghìn €
02/12/202433400 nghìn €
15/06/202533350 nghìn €
03/12/202534325 nghìn €
12/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com