Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anzur Ismoilov

Lokomotiv TashkentHậu vệUZB
41Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Anzur Ismoilov là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo Lokomotiv Tashkent.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—6645910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 459 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 150 nghìn €2011: —2011: 150 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 325 nghìn €2015: 375 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/200923150 nghìn €
10/07/201126—
28/12/201126150 nghìn €
18/08/201328175 nghìn €
16/04/201428200 nghìn €
06/07/201429250 nghìn €
15/09/201429300 nghìn €
03/11/201429325 nghìn €
04/06/201530375 nghìn €
31/10/201530400 nghìn €
20/04/201631600 nghìn €
19/06/201631450 nghìn €
19/11/201631500 nghìn €
04/03/201731500 nghìn €
18/06/201732450 nghìn €
30/11/201732450 nghìn €
04/06/201833300 nghìn €
28/12/201833300 nghìn €
27/06/201934300 nghìn €
28/12/201934250 nghìn €
31/08/202035200 nghìn €
27/12/202035200 nghìn €
14/07/202136150 nghìn €
09/12/202136150 nghìn €
20/06/202237150 nghìn €
22/11/202237100 nghìn €
01/06/202338100 nghìn €
03/12/20233875 nghìn €
26/06/20243950 nghìn €
02/12/20243925 nghìn €
15/06/20254025 nghìn €
03/12/20254025 nghìn €
12/05/20264125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com