
Kudrivka
Phong độ: TBBBB
Kudrivka sẽ gặp Dynamo Kyiv lúc 17:00 ngày 23/10/2026 tại Ngoại hạng Ukraine.
Đội hình Kudrivka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | UKR | 189 cm | 150 nghìn € | |
| 37 | Thủ môn | 34 | UKR | 186 cm | 100 nghìn € | |
| 73 | Thủ môn | 21 | UKR | 195 cm | — | |
| 17 | Hậu vệ | 27 | UKR | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 27 | UKR | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 33 | UKR | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 50 | Hậu vệ | 26 | UKR | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 69 | Hậu vệ | 24 | UKR | 192 cm | 200 nghìn € | |
| 70 | Hậu vệ | 19 | UKR | — | 50 nghìn € | |
| 91 | Hậu vệ | 27 | UKR | 182 cm | 300 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 34 | UKR | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 28 | UKR | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 29 | UKR | 190 cm | 350 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 24 | UKR | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 66 | Tiền vệ | 22 | UKR | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 32 | UKR | 171 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 42 | UKR | 192 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 26 | UKR | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 21 | UKR | 187 cm | 50 nghìn € |