
Kriens
Phong độ: HBTHB
Kriens sẽ gặp Yverdon lúc 22:30 ngày 25/10/2026 tại Hạng 2 Thụy Sĩ.
Đội hình Kriens
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | SUI | — | 250 nghìn € | |
| 18 | Thủ môn | 22 | GER | — | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | FRA | — | — | |
| — | Hậu vệ | 19 | — | — | 400 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | — | — | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 33 | SUI | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | MEX | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 19 | SUI | 186 cm | 500 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | — | — | 300 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 24 | SUI | 193 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 25 | — | — | 150 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 19 | — | 186 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 28 | SUI | 172 cm | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | SUI | — | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 29 | SUI | 173 cm | 125 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 29 | FRA | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 24 | Tiền vệ | 28 | SUI | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | — | 173 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | SUI | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 19 | SUI | 180 cm | 500 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | SUI | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 28 | SUI | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 29 | SUI | 183 cm | 145 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | — | — | — | 100 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 35 | SUI | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Không rõ | 23 | — | — | — |