
Bleron mulliqi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Kriens.
Tiểu sử Bleron mulliqi
Bleron mulliqi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kriens, mang quốc tịch Switzerland, sinh ngày 24/09/2002 và ở tuổi 24. Cao 193 cm, thuận chân trái, và trong mùa 2026-2027 có 7 trận ra sân tại Hạng 2 Thụy Sĩ với 340 phút thi đấu cùng điểm trung bình 4,83. Giá trị thị trường là 100 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Bruhl SG đến Kriens vào ngày 16/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 340 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 54% | 1 | 0 | 4,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 4,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/162 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/30 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/46 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 7/12 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 7/9 | — | 7,10 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 2 | 2/6 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/39 | 2 | 4/8 | — | 7,10 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/5 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 23 | — |
| 02/09/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Bruhl SG | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Bulle | Bruhl SG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Etoile Carouge | Bulle | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Servette U21 | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | Etoile Carouge FC Youth | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2019 | Thonon Évian Grand Genève FC U19 | Etoile Carouge FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Meyrin FC Youth | Thonon Évian Grand Genève FC U19 | Chuyển nhượng | — |