
Rrezart Hoxha
Tiền đạoSUI
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Rrezart Hoxha là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 36 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | — | — | 6,46 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/10/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 01/10/2025 | 27 | — |
| 30/08/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.