Kevin trondle là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Kriens.
Tiểu sử Kevin trondle
Hậu vệ 20 tuổi Kevin trondle thi đấu cho Kriens, mang quốc tịch Germany. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 8 trận và ghi 1 bàn, trong đó có 7 trận tại Hạng 2 Thụy Sĩ với 1 bàn cùng 1 trận tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Basel U21 đến Kriens vào ngày 19/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
572Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
572Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 542 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 74% | 56% | 1 | 0 | 6,33 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/162 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 2 | 6/10 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 2 | 3/7 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/39 | 0 | 5/6 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 3/6 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/28 | 2 | 5/7 | — | 5,57 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 6/13 | V | 6,62 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 3/6 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 27/06/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/10/2025 | 19 | — |
| 03/08/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Basel U21 | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Basel 1893 Youth | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |