Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian·Herrmann

KriensHậu vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Julian·Herrmann là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Kriens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—976750002071%64%207,34
Switzerland Cup2026-2027—106000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/277 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
13/43 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
23
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/132 (64%)
Không chiến thắng / thua
21 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 31
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian·Herrmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900H 1-1900000124/37216/24V7,50
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 4-1900000019/27712/17—8,10
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauH 2-2900000128/4919/15—7,10
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 0-2900000134/49612/22—7,00
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaH 1-1900010029/38814/21V7,70
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 3-0900010034/3645/8—7,40
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 2-0900000014/21712/17—7,90
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 0-2270000212/1601/2—6,32
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 2-018000003/422/2—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20201925 nghìn €
04/10/20212025 nghìn €
07/06/20222125 nghìn €
28/12/20222150 nghìn €
06/06/202322100 nghìn €
20/12/202322150 nghìn €
27/06/202423150 nghìn €
22/12/202423100 nghìn €
09/06/202524100 nghìn €
01/10/202524—
23/08/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com