Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Akahomen

KriensHậu vệSUI
19Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Marvin Akahomen là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Kriens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—10250001091%—006,00
U19 châu Âu2025-2026—648000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

U19 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Akahomen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 2-3250010011/120——6,00
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 3-1dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 3-3dự bị00000—0———
30/01/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňB 0-1dự bị00000—0———
23/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgB 1-3dự bị00000—0———
03/10/2025Cúp C2 châu Âuvs VfB StuttgartT 2-0dự bị00000—0———
28/08/2025Cúp C1 châu Âu@ FC CopenhagenB 0-2dự bị00000—0———
21/08/2025Cúp C1 châu Âuvs FC CopenhagenH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202316300 nghìn €
30/05/202416500 nghìn €
22/12/202417500 nghìn €
09/06/202517500 nghìn €
28/12/202518500 nghìn €
01/06/202618700 nghìn €
21/09/202619500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026FC Basel 1893KriensChuyển nhượng—
30/03/2025FC Wil 1900FC Basel 1893Cho mượn—
06/01/2025FC Basel 1893FC Wil 1900Chuyển nhượng—
13/03/2024Basel U21FC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2023Basel 1893 U16Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Basel 1893 YouthBasel 1893 U16Chuyển nhượng—
24/08/2020Grasshopper Club Zürich YouthFC Basel 1893 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com