
Martin Francois là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Kriens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
944Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
472Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 2 | 0 | 1 | 24 | 9 | 80% | 44% | 2 | 0 | 7,21 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/501 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/24 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/112 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/81 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 33
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 34/40 | 1 | 4/9 | — | 8,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 32/43 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/55 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 37/47 | 2 | 4/8 | — | 6,70 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 44/54 | 1 | 2/6 | V | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 63/69 | 1 | 3/7 | — | 8,40 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/45 | 1 | 3/7 | V | 7,40 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 31/41 | 3 | 4/9 | — | 6,14 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 30/40 | 3 | 5/10 | — | 8,20 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/61 | 2 | 4/9 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/02/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/02/2022 | 25 | — |
| 20/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | — |
| 03/08/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Anthony Sirufo | Kriens | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | Louhans-Cuiseaux | Anthony Sirufo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | Sochaux | Louhans-Cuiseaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Villefranche | Sochaux | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Sochaux | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | USL Dunkerque | Sochaux | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | Sochaux | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | ASM Belfort | Sochaux | Cho mượn | — |
| 07/08/2016 | Sochaux | ASM Belfort | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2016 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SochauxU17 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |