
Luka Slišković là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Kriens.
Tiểu sử Luka Slišković
Luka Slišković là tiền đạo của Kriens, mang quốc tịch Switzerland, sinh ngày 04/04/1995 và hiện 31 tuổi. Cao 180 cm, nặng 73 kg, cầu thủ thi đấu được bằng hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn trong 3 trận ra sân, tổng 173 phút thi đấu và điểm trung bình 6,75. Các trận này thuộc Hạng 2 Thụy Sĩ. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, cao nhất là 600 nghìn € (2020), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
173Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 173 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 38% | 1 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/47 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 23/30 | 0 | 2/8 | — | 8,20 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 2 | 4/9 | V | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/07/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/10/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/09/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/11/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 13/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 30 | — |
| 03/08/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.