Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Albin Krasniqi

KriensTiền đạoSUI
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Albin Krasniqi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Kriens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
753Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—101075341124868%31%406,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/24
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/158 (68%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/164 (31%)
Không chiến thắng / thua
15 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 68
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Albin Krasniqi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900H 1-1900030214/2115/22V5,70
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 4-171102107/1135/22V6,70
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauH 2-2842042012/2047/15V8,69
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 0-2900030118/2228/19—6,70
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaH 1-166012019/1056/20—7,50
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade NyonnaisT 3-0671022112/1701/13—7,40
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 2-0780020012/1712/8—6,40
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 0-245000004/612/7—6,16
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 2-072005309/2147/20—6,34
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 2-3900010012/1407/16V6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: —2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20211825 nghìn €
07/06/20221925 nghìn €
28/12/20221925 nghìn €
27/03/202319100 nghìn €
06/06/202320125 nghìn €
18/10/202320200 nghìn €
20/12/202320400 nghìn €
27/03/202420500 nghìn €
30/05/202421500 nghìn €
26/09/202421800 nghìn €
22/12/202421500 nghìn €
09/06/202522200 nghìn €
14/07/202522—
03/08/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026WinterthurKriensChuyển nhượng—
29/06/2026FC Wacker InnsbruckWinterthurCho mượn—
14/07/2025WinterthurFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2024FC St.Gallen U21WinterthurChuyển nhượng—
27/03/2023Basel U21FC St.Gallen U21Chuyển nhượng—
30/06/2021Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Basel U17Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Solothurn YouthBasel U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy62
  • Sức mạnh28
  • Thể lực21
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com