
Manuel Fäh là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Kriens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 696 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 64% | 2 | 0 | 6,99 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/331 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 29/58 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 52
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/50 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 5 | 9/10 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Etoile Carouge | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 2 | 3/6 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 4/8 | V | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/52 | 0 | 3/4 | — | 6,70 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 3 | 3/5 | — | 7,30 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 2 | 4/7 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 2/2 | — | 7,21 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/84 | 3 | 5/9 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 04/10/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 25 nghìn € |
| 01/10/2025 | 32 | — |
| 03/08/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.