Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Fäh

KriensHậu vệSUI
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Manuel Fäh là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Kriens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
786Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—886960001080%64%206,99
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/331 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
29/58 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
52
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/50 (64%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Fäh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900H 1-1900000028/3559/10—7,60
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Etoile CarougeT 4-1900000126/3323/6V7,20
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauH 2-2900010016/2114/8V6,50
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 0-2900000041/5203/4—6,70
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaH 1-1900000050/5433/5—7,30
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 2-0900000022/3424/7—6,60
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 0-2dự bị00000—0———
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 2-0660000013/1912/2—7,21
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 2-3900000069/8435/9—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20142150 nghìn €
17/12/20152250 nghìn €
15/07/20162350 nghìn €
13/07/20172475 nghìn €
07/01/20182475 nghìn €
11/07/20182575 nghìn €
20/01/20192575 nghìn €
03/06/20192575 nghìn €
05/01/20202675 nghìn €
30/07/202027150 nghìn €
04/10/202128100 nghìn €
07/06/202228100 nghìn €
28/12/20222950 nghìn €
06/06/20232950 nghìn €
20/12/20233050 nghìn €
27/06/20243150 nghìn €
22/12/20243125 nghìn €
09/06/20253125 nghìn €
01/10/202532—
03/08/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com