
Kitchee
VĐQG Hồng KôngHong Kong, ChinaHLV Iñigo CalderónSân Tseung Kwan O Sports GroundThành lập 1931Giá trị 3,3 triệu €
Phong độ: THTBH
Kitchee sẽ gặp Tai Po lúc 18:00 ngày 24/10/2026 tại Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield.
Đội hình Kitchee
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Thủ môn | 24 | CHN | 182 cm | 10 nghìn € | |
| 17 | Thủ môn | 22 | HKG | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 18 | HKG | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | BRA | 197 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | ESP | 187 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 22 | HKG | — | 125 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 22 | HKG | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 36 | HKG | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | HKG | — | 125 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 27 | HKG | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 41 | Hậu vệ | 18 | HKG | — | 50 nghìn € | |
| 43 | Hậu vệ | 18 | HKG | — | — | |
| 47 | Hậu vệ | 19 | HKG | — | — | |
| 52 | Hậu vệ | 17 | HKG | — | — | |
| 58 | Hậu vệ | 16 | HKG | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 36 | ESP | 179 cm | 400 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | HKG | 169 cm | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | BRA | — | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 32 | JPN | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 32 | ESP | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 30 | HKG | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 37 | Tiền vệ | 19 | HKG | — | 25 nghìn € | |
| 40 | Tiền vệ | 19 | HKG | — | 25 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 34 | TKM | 172 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | ESP | — | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 35 | HKG | 181 cm | 175 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 33 | ESP | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 35 | HKG | 179 cm | 50 nghìn € | |
| 42 | Tiền đạo | 18 | HKG | — | 10 nghìn € | |
| 56 | Tiền đạo | 16 | HKG | — | — |