Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Víctor Camarasa

KitcheeTiền vệESP
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Víctor Camarasa là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Kitchee.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
488Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
488Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—5433310000——10—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221550012087%41%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 333 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Víctor Camarasa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Kuching City FCH 1-1900110131/3613/7—7,05
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Gangwon FCH 0-0650010219/2112/5—7,02
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 2-5dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1100000—0——6,25
19/04/2026VĐQG Hungary@ Diosgyor VTKT 5-0300000011/1503/9—6,56
14/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 0-021001009/1304/5—6,44
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-2dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/201420200 nghìn €
20/07/201420500 nghìn €
22/01/201520500 nghìn €
08/04/2015202,5 triệu €
30/06/2015213,0 triệu €
21/02/2016213,0 triệu €
14/07/2016223,0 triệu €
23/01/2017224,0 triệu €
04/06/2017235,0 triệu €
16/08/2017237,0 triệu €
31/12/2017236,0 triệu €
29/05/2018246,0 triệu €
18/12/2018246,0 triệu €
12/06/20192510,0 triệu €
09/12/2019255,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
07/10/2020263,0 triệu €
04/01/2021261,8 triệu €
09/06/2021271,5 triệu €
29/12/2021271,2 triệu €
02/06/2022281,0 triệu €
06/11/2022281,0 triệu €
23/03/202328800 nghìn €
13/06/202329800 nghìn €
19/12/202329800 nghìn €
23/06/202430800 nghìn €
12/12/202430700 nghìn €
23/06/202531500 nghìn €
06/10/202531400 nghìn €
07/12/202531300 nghìn €
18/05/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Debreceni VSCKitcheeChuyển nhượng—
09/09/2025Free PlayerDebreceni VSCChuyển nhượng—
30/06/2025EldenseFree PlayerTrở lại—
09/07/2024Real OviedoEldenseChuyển nhượng—
30/01/2023Real BetisReal OviedoChuyển nhượng—
19/07/2020Deportivo AlavésReal BetisCho mượn—
12/01/2020Real BetisDeportivo AlavésChuyển nhượng—
11/01/2020Crystal PalaceReal BetisCho mượn—
06/08/2019Real BetisCrystal PalaceChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2019Cardiff CityReal BetisCho mượn—
08/08/2018Real BetisCardiff CityChuyển nhượng—
30/06/2017LevanteReal BetisHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2017Deportivo AlavésLevanteCho mượn—
10/08/2016LevanteDeportivo AlavésChuyển nhượng 0.35M €350 nghìn €
30/06/2014UD Levante BLevanteChuyển nhượng—
30/06/2013Levante U19UD Levante BChuyển nhượng—
30/06/2012CF CracksLevante U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Valencia CF YouthCF CracksChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com