Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asier Illarramendi

KitcheeTiền vệESP
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Asier Illarramendi là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Kitchee.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
501Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—5432100000——10—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800000089%73%106,68
Cúp Liên đoàn Hồng Kông——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 321 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/95 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Asier Illarramendi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Kuching City FCH 1-1900000153/5736/9V6,75
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Gangwon FCH 0-0900000032/3815/6—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 1,2 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 4,0 triệu €2013: 12,0 triệu €2013: 20,0 triệu €2014: 18,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/08/201020300 nghìn €
03/02/201120300 nghìn €
28/07/201121300 nghìn €
02/09/201121800 nghìn €
04/02/2012211,2 triệu €
06/08/2012222,5 triệu €
10/01/2013224,0 triệu €
21/06/20132312,0 triệu €
24/07/20132320,0 triệu €
22/01/20142318,0 triệu €
19/07/20142412,0 triệu €
22/01/20152415,0 triệu €
30/06/20152515,0 triệu €
21/02/20162515,0 triệu €
14/07/20162615,0 triệu €
23/01/20172615,0 triệu €
04/06/20172715,0 triệu €
31/12/20172715,0 triệu €
21/03/20182820,0 triệu €
29/05/20182820,0 triệu €
30/10/20182825,0 triệu €
20/12/20182825,0 triệu €
10/06/20192925,0 triệu €
19/12/20192918,0 triệu €
07/04/20203014,5 triệu €
07/10/20203012,0 triệu €
22/11/20203010,0 triệu €
04/01/2021307,0 triệu €
09/06/2021316,0 triệu €
29/12/2021313,0 triệu €
02/06/2022323,0 triệu €
06/11/2022322,0 triệu €
12/06/2023332,0 triệu €
21/08/2023332,0 triệu €
17/12/2023331,8 triệu €
12/06/2024341,2 triệu €
11/12/2024341,0 triệu €
03/04/202535700 nghìn €
28/12/202535500 nghìn €
14/06/202636400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh56
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com