Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roger Riera

KitcheeHậu vệESP
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Roger Riera là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Kitchee.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
522Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
522Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—4434210000——10—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221800000087%69%006,86
Cúp Liên đoàn Hồng Kông——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 342 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/90 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roger Riera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Kuching City FCH 1-1900000057/6204/7—6,80
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Gangwon FCH 0-0900000122/2835/6—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 425 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621250 nghìn €
26/10/201621300 nghìn €
01/02/201721300 nghìn €
29/06/201722300 nghìn €
31/12/201722300 nghìn €
29/06/201823300 nghìn €
18/02/201924300 nghìn €
28/06/201924300 nghìn €
28/06/202025350 nghìn €
23/10/202025400 nghìn €
30/12/202025425 nghìn €
18/03/202126400 nghìn €
29/06/202126400 nghìn €
29/12/202126400 nghìn €
28/06/202227300 nghìn €
28/12/202227300 nghìn €
29/06/202328250 nghìn €
12/10/202328200 nghìn €
19/12/202328150 nghìn €
23/06/202429150 nghìn €
17/12/202429150 nghìn €
24/06/202530150 nghìn €
28/12/202530250 nghìn €
14/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2025Atletico SanluquenoKitcheeChuyển nhượng—
29/08/2024Real UnionAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
16/07/2023HerculesReal UnionChuyển nhượng—
05/09/2022Andorra CFHerculesChuyển nhượng—
19/07/2021FC Barcelona AtlèticAndorra CFChuyển nhượng—
27/01/2021NAC BredaFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2019Villarreal BNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2017Celta Vigo BVillarreal BChuyển nhượng—
19/01/2016Nottingham Forest U21Celta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2014Barcelona U19Nottingham Forest U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com