Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yumemi Kanda

KitcheeTiền vệJPN
32Tuổi
170Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yumemi Kanda là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kitchee.

Tiểu sử Yumemi Kanda

Yumemi Kanda là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kitchee, mang quốc tịch Japan, hiện 32 tuổi. Anh cao 170 cm, nặng 60 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 1 trận với 57 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—115700000——00—
Cúp C2 châu Á2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yumemi Kanda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Kuching City FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: —2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131825 nghìn €
21/06/20162150 nghìn €
24/03/20172250 nghìn €
04/01/201823100 nghìn €
04/01/201924100 nghìn €
26/06/201924100 nghìn €
27/12/20192550 nghìn €
30/07/202025—
24/01/20212625 nghìn €
27/06/20212675 nghìn €
11/01/202227125 nghìn €
27/06/202227125 nghìn €
05/01/202328100 nghìn €
09/02/202328175 nghìn €
28/05/202328400 nghìn €
02/01/202429400 nghìn €
17/06/202429350 nghìn €
16/10/202430300 nghìn €
16/12/202430250 nghìn €
28/12/202531200 nghìn €
14/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com