
Marcos Geraldino dos Santos Júnior
30Tuổi
197Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Marcos Geraldino dos Santos Júnior là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Kitchee.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 64% | 50% | 1 | 0 | 5,92 |
| Cúp Liên đoàn Hồng Kông | — | — | 1 | 1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/31 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | 1/2 | V | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/09/2020 | 24 | — |
| 02/01/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Tai Po | Kitchee | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | Novo Hamburgo RS | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2023 | Avenida RS | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |
| 07/11/2022 | GE Anápolis | Avenida RS | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2022 | Ypiranga AP | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 05/01/2022 | GE Anápolis | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2021 | Manaus (AM) | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 01/06/2021 | GE Anápolis | Manaus (AM) | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2021 | Sao Bento | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 25/02/2021 | GE Anápolis | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2020 | Esporte Clube Sao Jose SP | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | GE Anápolis | Esporte Clube Sao Jose SP | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Cova Piedade | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | GE Anápolis | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2019 | Ypiranga AP | GE Anápolis | Cho mượn | — |
| 01/01/2019 | GE Anápolis | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Ypiranga AP | GE Anápolis | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2017 | Ipatinga FC | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2017 | Novo Hamburgo RS | Ipatinga FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2016 | Ponte Preta (Youth) | Novo Hamburgo RS | Chuyển nhượng | — |