Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koldo Obieta

KitcheeTiền đạoESP
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Koldo Obieta là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Kitchee.

Tiểu sử Koldo Obieta

Tiền đạo Koldo Obieta, 33 tuổi, đang chơi cho Kitchee, mang quốc tịch Spain và sinh ngày 08/10/1993. Cao 187 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Koldo Obieta có 6 trận ra sân với 3 bàn thắng, 445 phút thi đấu và điểm trung bình 2,06. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 400 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ Borneo FC Samarinda đến Kitchee vào ngày 16/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
155Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hồng Kông2026-2027—5429731000——20—
Cúp C2 châu Á2026-2027—221680003069%50%006,17
Cúp Liên đoàn Hồng Kông——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 297 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/36 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Hồng Kông · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koldo Obieta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Á@ Kuching City FCH 1-1900010015/2000/3—6,19
17/09/2026Cúp C2 châu Ávs Gangwon FCH 0-0780020110/1606/9—6,16
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 7-17221000—0——8,30
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-09000000—0——6,60
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedT 3-28301000—0——6,60
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 2-09002000—0——6,70
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-09010000—0——6,69
25/04/2026Liga 1 Indonesiavs Semen PadangT 3-09010000—0—V7,11
18/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarT 2-19810000—0——6,99
11/04/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 5-17101000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201622100 nghìn €
26/10/201623300 nghìn €
01/02/201723300 nghìn €
29/06/201723300 nghìn €
09/09/201925200 nghìn €
10/02/202026200 nghìn €
07/10/202027200 nghìn €
06/01/202127200 nghìn €
29/06/202127250 nghìn €
12/10/202128400 nghìn €
26/12/202128400 nghìn €
28/06/202228400 nghìn €
28/09/202228200 nghìn €
15/11/202229250 nghìn €
08/06/202329250 nghìn €
12/10/202330200 nghìn €
19/12/202330200 nghìn €
23/06/202430200 nghìn €
17/12/202431200 nghìn €
24/06/202531150 nghìn €
16/12/202532150 nghìn €
26/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2026Borneo FC SamarindaKitcheeChuyển nhượng—
27/01/2026Kerala Blasters FCBorneo FC SamarindaChuyển nhượng—
02/10/2025Real UnionKerala Blasters FCChuyển nhượng—
09/07/2024AD AlcorconReal UnionChuyển nhượng—
30/07/2023Miedz LegnicaAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2022SD AmorebietaMiedz LegnicaChuyển nhượng—
09/07/2020CD TudelanoSD AmorebietaChuyển nhượng—
03/07/2019SD Eibar BCD TudelanoChuyển nhượng—
16/07/2017SD AmorebietaSD Eibar BChuyển nhượng—
08/07/2016Zamudio SDSD AmorebietaChuyển nhượng—
30/06/2015SD GernikaZamudio SDChuyển nhượng—
30/06/2012Gernika Club U19SD GernikaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy51
  • Sức mạnh29
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com