
Hillerod Fodbold
Phong độ: BBHTH
Hillerod Fodbold sẽ gặp Aalborg lúc 18:00 ngày 24/10/2026 tại Danish 1st Division.
Đội hình Hillerod Fodbold
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | DEN | 198 cm | 350 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | — | DEN | — | 25 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 33 | DEN | — | 25 nghìn € | |
| 10 | Hậu vệ | 23 | FRO | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | DEN | — | 600 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 24 | DEN | — | — | |
| 21 | Hậu vệ | 34 | DEN | 186 cm | 25 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 20 | DEN | 183 cm | 550 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 21 | DEN | — | 200 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 19 | DEN | — | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 29 | DEN | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 29 | DEN | 176 cm | 400 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 30 | DEN | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | DEN | — | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 29 | DEN | 170 cm | 350 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 26 | DEN | — | 350 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | DEN | 191 cm | 350 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 19 | DEN | 196 cm | — | |
| 22 | Tiền đạo | 20 | DEN | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 31 | DEN | 193 cm | 25 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 21 | GHA | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 19 | ISL | — | 250 nghìn € |