
Mikkel Mouritz Jensen
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Mikkel Mouritz Jensen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
811Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
811Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 720 | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 85% | 31% | 0 | 0 | 6,57 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 363/425 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/49 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 0/7 | — | 5,55 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 59/69 | 1 | 1/2 | — | 7,17 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ Vanlose | H 1-1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/49 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/66 | 4 | — | — | 6,82 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 1/3 | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/43 | 1 | 1/1 | — | 6,75 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 4-5 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 27/37 | 2 | 2/7 | — | 7,16 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/68 | 2 | 3/6 | — | 6,23 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/50 | 2 | 2/4 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/03/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/06/2020 | 23 | — |
| 18/09/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực47