Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rezan Corlu

Hillerod FodboldTiền vệDEN
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Rezan Corlu là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.

Tiểu sử Rezan Corlu

Rezan Corlu là tiền vệ của Hillerod Fodbold, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 07/08/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 440 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo, điểm trung bình 5,94. Tại Danish 1st Division, cầu thủ có 8 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo; tại Danish Cup có 1 trận. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € (2020), và hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
464Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—9643110112476%50%106,66
Danish Cup2026-2027—103300000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/159 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 33 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rezan Corlu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Danish 1st Division@ Hvidovre IFB 0-1240000112/1501/1—6,43
10/10/2026Danish 1st Divisionvs FredericiaB 0-245001005/814/8—6,03
09/09/2026Danish Cup@ VanloseH 1-13300000—0—Đ—
05/09/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeH 1-1560010112/1600/1—6,27
30/08/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 3-1570100218/190——7,28
21/08/2026Danish 1st Division@ VendsysselB 0-1450031028/3714/9—6,35
15/08/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 1-1301022011/1234/5—8,20
09/08/2026Danish 1st Division@ VejleB 4-545000019/1601/3—6,46
01/08/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergB 2-3540020018/2315/8—6,54
25/07/2026Danish 1st Division@ AalborgB 0-175003119/1302/7V6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/09/20151850 nghìn €
20/01/20161850 nghìn €
11/08/20161950 nghìn €
11/12/201619200 nghìn €
20/06/201719200 nghìn €
29/06/201820200 nghìn €
20/12/201821150 nghìn €
23/06/201921200 nghìn €
08/09/201922150 nghìn €
21/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
30/07/2020221,0 triệu €
22/12/202023700 nghìn €
03/06/202123700 nghìn €
05/10/202124500 nghìn €
27/12/202124450 nghìn €
19/06/202224400 nghìn €
21/12/202225400 nghìn €
25/06/202325350 nghìn €
20/12/202326350 nghìn €
09/06/202426300 nghìn €
08/12/202427300 nghìn €
17/06/202527400 nghìn €
14/12/202528400 nghìn €
26/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/02/2026Free PlayerHillerod FodboldChuyển nhượng—
05/01/2026Kristiansund BKFree PlayerTrở lại—
27/02/2025Lyngby BKKristiansund BKHết hạn mượn—
30/08/2021Brondby IFLyngby BKHết hạn mượn—
30/07/2020Lyngby BKBrondby IFCho mượn—
01/07/2019Brondby IFLyngby BKChuyển nhượng—
30/06/2019AS Roma U20Brondby IFHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
29/06/2019Lyngby BKAS Roma U20Cho mượn—
04/07/2018AS Roma U20Lyngby BKChuyển nhượng—
31/07/2017Brondby IFAS Roma U20Hết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2015Brondby IF U19Brondby IFChuyển nhượng—
30/06/2014Brondby IF U17Brondby IF U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com