
Kasper Enghardt là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
364Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 244 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 62% | 0 | 0 | 6,24 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/127 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,61 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ Vanlose | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 1 | 3/5 | — | 5,95 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 4 | 4/6 | — | 6,16 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 4-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/2 | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh63
- Thể lực41