
Tobias Arndal là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
917Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 797 | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 76% | 43% | 1 | 0 | 6,51 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 797 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/196 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/82 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/12 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 4/8 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/17 | 1 | 3/13 | — | 7,33 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ Vanlose | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 5/10 | — | 6,81 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/24 | 2 | — | — | 8,55 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/21 | 0 | 5/9 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/20 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 4-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/14 | 1 | 5/9 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 12/09/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/02/2021 | FK Arendal | Hillerod Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | AC Horsens | FK Arendal | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/03/2019 | Naestved | AC Horsens | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | AC Horsens | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2017 | Oure Fodbold | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Oure Fodbold Akademi | Oure Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tarup-Parup IF U-19 | Oure Fodbold Akademi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh47
- Thể lực45