
Noah Kretzschmar là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
2Đá chính
164Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,65Bàn/90 phút
54Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 164 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 65% | 30% | 0 | 0 | 6,70 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/20 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Danish Cup | vs Roskilde | B 1-2 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 2 | 2/3 | — | 6,86 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 4-5 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 1/4 | — | 7,99 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 2-3 | 36 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 2/7 | — | 6,29 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,57 |