
Sebastian Larsen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
782Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 735 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 72% | 46% | 3 | 0 | 6,13 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/331 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/47 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/79 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 33
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 47 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/58 | 1 | 6/12 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/32 | 1 | 2/9 | — | 5,73 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/50 | 2 | 6/9 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/41 | 1 | 5/12 | V | 6,13 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ Vanlose | H 1-1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/36 | 2 | 7/12 | V | 6,18 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | — | — | 6,63 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 2/4 | — | 6,13 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 4-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/5 | — | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/05/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/10/2026 | 22 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực40