
Jonathan Witt là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Tiểu sử Jonathan Witt
Jonathan Witt là hậu vệ mang quốc tịch Denmark, 33 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Hillerod Fodbold. Cầu thủ thuận chân phải và có hợp đồng đến ngày 29/06/2028. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với 720 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 7,01. Giá trị thị trường được ghi nhận là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 84% | 69% | 1 | 0 | 7,01 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 587/698 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/118 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/68 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/81 | 1 | 2/6 | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/84 | 0 | 4/8 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/67 | 1 | 3/5 | — | 7,19 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/74 | 1 | — | — | 7,08 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 75/91 | 1 | 12/17 | — | 7,37 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 43/53 | 0 | 2/3 | V | 6,64 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 4-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 57/63 | 2 | 5/6 | — | 7,13 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 86/99 | 4 | 9/11 | — | 7,16 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 69/86 | 3 | 10/12 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 20/12/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 08/03/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 08/06/2020 | 24 | — |
| 12/09/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh74
- Thể lực63