
Andreas Dithmer là thủ môn 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
47Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 47 | 6 | 16 | 62% | 100% | 0 | 0 | 6,84 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 47
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/399 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/189 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | — | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | B 0-2 | 90 | 9 | 0 | 0 | 29/46 | 0 | — | — | 7,39 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | H 1-1 | 90 | 4 | 2 | 1 | 14/35 | 0 | — | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 32/53 | 0 | — | — | 7,71 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ Vanlose | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/42 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/29 | 0 | — | — | 6,85 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | — | — | 7,50 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/22 | 0 | — | — | 6,60 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 4-5 | 90 | 3 | 1 | 0 | 23/40 | 0 | — | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 12/09/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Utrecht Youth | Hillerod Fodbold | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Copenhagen | FC Utrecht Youth | Hết hạn mượn 0.135M € | 135 nghìn € |
| 29/06/2024 | FC Utrecht Youth | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | FC Copenhagen | FC Utrecht Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Kobenhavn U19 | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Copenhagen Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hellerup IK Youth | FC Copenhagen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 144
- Chỉ số 233
- Chỉ số 440
- Chỉ số 355