
Saman Jalaei là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
363Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
9/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 363 | 2 | 1 | 0 | 17 | 9 | 87% | 47% | 1 | 0 | 6,80 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/103 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/38 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 1/4 | — | 6,51 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/5 | V | 6,31 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vejle | B 4-5 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 15/16 | 1 | 3/7 | — | 7,80 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 2 | 34/38 | 0 | 5/10 | — | 7,01 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/15 | 1 | 7/11 | — | 6,71 |
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 3/6 | — | 6,95 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực41