
Frederik Heiselberg
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Frederik Heiselberg là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hillerod Fodbold.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/19 | 2 | 5/15 | — | 7,68 |
| 25/05/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/17 | 0 | 3/8 | — | 6,78 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 11/15 | 2 | 7/10 | — | 7,72 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ AC Horsens | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/9 | — | 5,95 |
| 03/05/2026 | Danish 1st Division | @ Lyngby BK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 2/8 | — | 5,96 |
| 25/04/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 5 | 2 | 2 | 11/15 | 0 | 5/13 | — | 8,36 |
| 22/04/2026 | Danish 1st Division | vs Lyngby BK | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/17 | 1 | 7/11 | — | 7,38 |
| 17/04/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 3/13 | — | 6,32 |
| 11/04/2026 | Danish 1st Division | vs AC Horsens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 4/7 | — | 6,41 |
| 03/04/2026 | Danish 1st Division | @ Hvidovre IF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | 3/16 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực48