
Hapoel Jerusalem
Phong độ: BBTHT
Hapoel Jerusalem sẽ gặp Hapoel Tel Aviv lúc 22:45 ngày 24/10/2026 tại Ngoại hạng Israel.
Đội hình Hapoel Jerusalem
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | — | — | — | |
| 13 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 55 | Thủ môn | 25 | ISR | — | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | ISR | — | 600 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 19 | — | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 21 | ISR | — | — | |
| 20 | Hậu vệ | 27 | ISR | — | 250 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 24 | — | — | 225 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 24 | ISR | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | ISR | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 27 | ZAM | 171 cm | 700 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | ISR | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | — | — | 200 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 25 | ISR | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 19 | — | — | — | |
| 91 | Tiền vệ | 28 | CIV | 184 cm | 325 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | — | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 19 | — | — | — | |
| 25 | Tiền đạo | 20 | — | — | 450 nghìn € | |
| 33 | Tiền đạo | 17 | ISR | — | 1,2 triệu € | |
| 70 | Tiền đạo | 26 | TOG | 185 cm | 150 nghìn € | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 27 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 31 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 90 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 97 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 99 | Không rõ | — | — | — | — |