Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ohad almagor

Hapoel JerusalemTiền đạo
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

ohad almagor là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—623001007271%43%206,53
Israel Ligat Al Toto Cup2026—3320100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/87 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/30 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 201 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ohad almagor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 1-2dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-438000015/900/2—6,18
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 4-234001015/825/7—6,83
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 2-2900021119/2736/9V6,29
05/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 4-2650010315/2002/6—6,67
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaB 0-1280010010/1200/3V6,06
24/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 2-545102108/1100/3—7,14
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-2450020011/1635/8—6,29
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 1-045001006/1002/7—6,55
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 1-014000012/312/4—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202220100 nghìn €
28/05/202321100 nghìn €
21/12/202321150 nghìn €
16/06/202422300 nghìn €
11/10/202422350 nghìn €
29/12/202422350 nghìn €
12/06/202523400 nghìn €
21/12/202523400 nghìn €
10/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy45
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com