Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

andrew idoko

Hapoel JerusalemTiền đạo
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

andrew idoko là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
937Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7760640225975%42%107,41
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5333110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/25
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
12/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/153 (75%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/14 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/83 (42%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 36
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 331 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của andrew idoko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 1-279002103/8115/29V6,41
13/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-4901011212/1704/8—7,32
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 4-2900141111/1404/10—8,05
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 2-2901131527/3012/6—8,99
05/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 4-2902064327/3825/10—8,99
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaB 0-177003008/1402/5—6,13
24/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 2-5900061127/3203/15—5,95
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasB 0-245001007/712/8—6,31
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 1-0760031212/1715/9V6,26
05/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaB 0-145001108/1002/5—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 375 nghìn €2026: 450 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202418350 nghìn €
29/12/202418350 nghìn €
12/06/202519350 nghìn €
21/12/202519375 nghìn €
10/06/202620375 nghìn €
07/09/202620450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com