Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilay Madmon

Hapoel JerusalemTiền vệISR
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ilay Madmon là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.

Tiểu sử Ilay Madmon

Ilay Madmon là tiền vệ 23 tuổi thi đấu cho Hapoel Jerusalem, mang quốc tịch Israel. Cao 178 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Ilay Madmon có 6 trận ra sân với tổng 260 phút thi đấu và điểm trung bình 3,21; giải Ngoại hạng Israel ghi nhận 3 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/09/2024 từ Hapoel Beer Sheva, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—432300002085%37%106,33
Israel Ligat Al Toto Cup2026—3210900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/81 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/16 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 109 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilay Madmon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 1-2790000012/1700/2—6,04
13/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-4610010021/2502/5V5,77
19/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 4-2450000117/1900/4—6,74
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 2-2dự bị00000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 2-5450010219/2024/5—6,77
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202017250 nghìn €
28/05/202118400 nghìn €
30/12/202118400 nghìn €
03/06/202219400 nghìn €
19/12/202219400 nghìn €
28/05/202320300 nghìn €
21/12/202320200 nghìn €
16/06/202421150 nghìn €
29/12/202421150 nghìn €
19/03/202522200 nghìn €
12/06/202522250 nghìn €
21/12/202522300 nghìn €
10/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2024Hapoel Beer ShevaHapoel JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2023Beitar JerusalemHapoel Beer ShevaCho mượn—
04/09/2022Hapoel Beer ShevaBeitar JerusalemChuyển nhượng—
29/06/2022Bnei Yehuda Tel AvivHapoel Beer ShevaCho mượn—
11/09/2021Hapoel Beer ShevaBnei Yehuda Tel AvivChuyển nhượng—
31/07/2020Hapoel Beer Sheva U19Hapoel Beer ShevaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com